Trang chủ   I   Về SSI   I   Quan hệ Nhà đầu tư   I   Nghề nghiệp   I   Cộng đồng   I   Liên hệ
    
Cổ phiếu   Tin tức   Phân tích
  Sàn:           Ngành:   

                       

Tiêu chí
       
Thấp nhất
   
Cao nhất

 

Vốn hóa(Tỷ VND):
 
 
 
Doanh thu(Tỷ VND):
 
 
 
PE:
 
 
 
PB:
 
 
 
 
Tên công ty+/- Giá 1 thángVốn hóa(tỷ VND)Sở hữu NN(%)EPS 4 QuýPEPBROA(%)ROE(%)
A32 Công ty Cổ phần 32 -2,55
207,400,0 6192,214,930,869,12 18,08
AAA Công ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh -17,47
4837,193,5 1223,3913,320,883,31 7,27
AAM Công ty Cổ Phần Thủy Sản Mê Kông -8,18
105,560,9 -1555,05-6,490,56-7,78 -8,35
AAT Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa -11,78
612,480,0 909,1619,361,365,16 7,31
ABC Công ty Cổ phần Truyền thông VMG -6,39
242,9848,8 1234,899,650,653,05 5,34
ABR Công ty Cổ phần Đầu tư Nhãn Hiệu Việt -2,99
454,0048,9 835,2127,181,855,80 7,03
ABS Công ty Cổ phần Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận -36,76
1548,000,0 896,0421,601,704,10 7,72
ABT Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre -4,93
310,431,9 2418,3411,160,754,00 5,19
ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu -9,67
89569,5830,0 3588,439,242,222,17 26,44
ACC Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC -11,61
411,0012,2 3872,133,540,878,53 17,69
ACE Công ty Cổ phần Bê tông ly tâm An Giang 1,64
111,350,3 6251,105,841,5410,54 26,79
ACL Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang -10,77
581,843,2 911,6212,720,812,87 6,54
ACM Công ty Cổ phần Tập đoàn Khoáng sản Á Cường -30,30
117,302,5 2,35978,580,320,02 0,03
ACS Công ty Cổ phần Xây lắp Thương mại 2 -4,35
44,000,2 1075,6210,230,740,49 7,13
ACV Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - Công ty Cổ phần -4,99
159135,083,6 474,75153,984,161,80 2,75
ADC Công ty Cổ phần Mĩ thuật và Truyền thông -0,17
65,790,0 4098,125,251,049,21 21,00
ADG Công ty Cổ phần Clever Group -3,77
828,0241,8 2244,5320,493,3312,22 21,68
ADP Công ty Cổ phần Sơn Á Đông -1,79
633,600,9 3296,128,342,3723,35 28,45
ADS Công ty Cổ phần DAMSAN 13,33
811,210,8 2810,4610,281,724,33 18,10
AFX Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang -2,34
464,070,0 538,8224,611,234,47 5,05