Trang chủ   I   Về SSI   I   Quan hệ Nhà đầu tư   I   Nghề nghiệp   I   Cộng đồng   I   Liên hệ
    
Cổ phiếu   Tin tức   Phân tích
Công ty Cổ phần Xây dựng và Chế biến lương thực Vĩnh Hà HNX : VHF

Doanh Nghiệp A-Z

 

Tổng hợp Giá và Giao dịch
Trong 1 tuần
 
Trong 3 tháng
 
Trong 1 năm qua
 
7 ngày qua: Bảng biến động Giá
NgàyGiá mởGiá đóng+/-+/-(%)Cao nhấtThấp nhấtKhối lượng
10/07/2020021,5
0,00
0,00
000.000
09/07/2020021,5
0,00
0,00
000.000
08/07/2020021,5
0,00
0,00
000.000
07/07/2020021,5
0,00
0,00
000.000
06/07/202021,521,5
2,80
14,97
21,521,50.100
03/07/202018,718,7
5,30
39,55
18,718,70.100
Biến động Thị trường và Ngành liên quan  
Giá+/-+/-(%)
AGM 14,35
1,77
0,12
ANT 10,7
0,00
0,00
APF 29,5
0,00
0,00
BBC 48
-0,93
-0,02
BCF 52
0,00
0,00
BHS 0
0,00
NaN
BKH 42,6
0,00
0,00
BLT 16
0,00
0,00
BMV 10
0,00
0,00
BNA 0
0,00
NaN
C22 9,5
0,00
0,00
CAN 23,4
0,00
0,00
CASUCO 0
0,00
NaN
CBS 7,9
0,00
0,00
CMF 120
0,00
0,00
CMN 45,9
0,00
0,00
DAKFO 0
0,00
NaN
DBF 0
0,00
NaN
DFS 7
0,00
0,00
DNF 0
0,00
NaN
FCS 7,6
0,00
0,00
GDC 0
0,00
NaN
HAF 19,2
0,00
0,00
HAICH 0
0,00
NaN
HHC 101
0,00
0,00
HKB 1
11,11
11,11
HNF 24
-3,23
-0,13
HNM 4,677
14,07
3,01
HSL 4,81
-0,82
-0,17
IFC 10,7
0,00
0,00
KDC 30,4
-0,33
-0,01
KDF 31,521
-0,14
0,00
KSC 0
0,00
NaN
KTS 8,2
0,00
0,00
LAF 7,01
-6,53
-0,93
LSS 5,2
0,19
0,04
MASANMB 0
0,00
NaN
MCF 8,8
0,00
0,00
MCH 71,996
0,07
0,00
MCMILK 0
0,00
NaN
MML 48,967
0,87
0,02
MSN 56,9
-0,87
-0,02
NCS 18,9
-0,14
-0,01
NDF 0,4
0,00
0,00
NHS 0
0,00
NaN
NKD 0
0,00
NaN
NUTIF 0
0,00
NaN
PRO 6
0,00
0,00
QNS 31,436
0,56
0,02
S33 0
0,00
NaN
SAF 43
0,00
0,00
SBT 14,65
0,69
0,05
SEC 0
0,00
NaN
SGC 57,5
0,00
0,00
SGO 0,3
50,00
166,67
SLS 50,5
0,40
0,01
STN 0
0,00
NaN
SUGAR1 0
0,00
NaN
SUGAR2 0
0,00
NaN
TAC 34,35
-1,01
-0,03
TFC 5
-9,09
-1,82
THMILK 0
0,00
NaN
THV 0
0,00
NaN
TNA 17,6
-2,76
-0,16
VEGE 0
0,00
NaN
VHF 21,5
0,00
0,00
VIFON 0
0,00
NaN
VLF 1
0,00
0,00
VNBOMI 0
0,00
NaN
VNM 115,3
-0,52
0,00
VOC 15,259
-0,61
-0,04
VSF 7,6
0,00
0,00
VSN 29,143
3,74
0,13
Download Dữ liệu  
Biến động Giá trong thời gian 1 năm  
Thời gian Giá +/- +/-(%)
1 Tuần 18,70
2,80
14,97
1 Tháng 13,40
8,10
60,45
3 Tháng 13,40
8,10
60,45
6 Tháng 22,30
-0,80
-3,59
Từ đầu năm 22,30
-0,80
-3,59
Từ Cao nhất 22,30
-0,80
-3,59
Từ Thấp nhất 13,40
8,10
60,45