Trang chủ   I   Về SSI   I   Quan hệ Nhà đầu tư   I   Nghề nghiệp   I   Cộng đồng   I   Liên hệ
    
Cổ phiếu   Tin tức   Phân tích
Công ty Cổ phần Nhiệt Điện Ninh Bình HNX : NBP

Doanh Nghiệp A-Z

 

Tổng hợp Giá và Giao dịch
Trong 1 tuần
 
Trong 3 tháng
 
Trong 1 năm qua
 
7 ngày qua: Bảng biến động Giá
NgàyGiá mởGiá đóng+/-+/-(%)Cao nhấtThấp nhấtKhối lượng
15/10/20211414,1
-0,10
-0,70
14,1140.900
14/10/202114,214,2
0,00
0,00
14,214,21.700
13/10/202113,614,2
0,00
0,00
14,213,60.800
12/10/202113,814,2
0,30
2,16
14,213,80.900
11/10/202113,913,9
0,10
0,72
13,913,91.100
08/10/202113,813,8
-0,20
-1,43
14,413,82.000
Biến động Thị trường và Ngành liên quan  
Giá+/-+/-(%)
AVC 34,109
2,24
0,07
BHA 13,367
11,39
0,85
BHEC 0
0,00
NaN
BJC 0
0,00
NaN
BSA 15
0,61
0,04
BTP 18
0,84
0,05
CHP 20,5
1,49
0,07
DNC 60,5
10,00
0,17
DNH 40,325
4,47
0,11
DRL 67
0,00
0,00
DTE 23,928
0,56
0,02
DTK 12,7
0,79
0,06
DTV 45,3
0,00
0,00
EAD 19,6
0,00
0,00
EBA 0
0,00
NaN
EVNCPC 0
0,00
NaN
EVNG 0
0,00
NaN
EVNHN 0
0,00
NaN
EVNNPT 0
0,00
NaN
GE2 35,5
0,00
0,00
GEG 20,3
-0,49
-0,02
GEN1 0
0,00
NaN
GHC 30,807
8,23
0,27
GSC 0
0,00
NaN
GSM 14,054
4,07
0,29
HJS 32,1
-1,53
-0,05
HNA 11,923
-0,64
-0,05
HND 18,142
-0,84
-0,05
HPD 19,778
-14,38
-0,73
HTE 6,026
0,82
0,14
ISH 19,595
-0,86
-0,04
KHP 7,94
1,28
0,16
NBP 14,1
-0,70
-0,05
NCP 8
0,00
0,00
ND2 28,3
0,15
0,01
NLC 0
0,00
NaN
NT2 22,2
0,23
0,01
NTH 40
0,00
0,00
PBK 10,9
0,00
0,00
PGV 29,339
-0,96
-0,03
PIC 11
0,00
0,00
POW 12,3
-1,60
-0,13
PPC 23,1
-1,28
-0,06
QPH 31
0,32
0,01
QTP 15,726
-1,11
-0,07
RHC 0
0,00
NaN
S4A 29,4
2,08
0,07
SBA 19,55
3,44
0,18
SBH 40,35
0,02
0,00
SEB 50
9,89
0,20
SHP 26
1,56
0,06
SJD 21,1
6,84
0,32
SP2 10,38
-1,14
-0,11
SVH 6
0,00
0,00
TBC 30,8
0,33
0,01
TDB 41,2
0,00
0,00
THUANBINHWIND 0
0,00
NaN
TIC 0
0,00
NaN
TMP 49,2
6,96
0,14
TTE 9,19
0,00
0,00
VPD 17,1
0,59
0,03
VSH 30,65
3,90
0,13
XMP 17,654
-1,35
-0,08
Download Dữ liệu  
Biến động Giá trong thời gian 1 năm  
Thời gian Giá +/- +/-(%)
1 Tuần 13,80
0,30
2,17
1 Tháng 13,10
1,00
7,63
3 Tháng 11,91
2,19
18,42
6 Tháng 12,36
1,74
14,10
Từ đầu năm 12,09
2,01
16,66
Từ Cao nhất 15,10
-1,00
-6,62
Từ Thấp nhất 9,38
4,72
50,31