Trang chủ   I   Về SSI   I   Quan hệ Nhà đầu tư   I   Nghề nghiệp   I   Cộng đồng   I   Liên hệ
    
Cổ phiếu   Tin tức   Phân tích
Công ty Cổ phần VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng HOSE : DXV

Doanh Nghiệp A-Z

 

Tổng hợp Giá và Giao dịch
Trong 1 tuần
 
Trong 3 tháng
 
Trong 1 năm qua
 
7 ngày qua: Bảng biến động Giá
NgàyGiá mởGiá đóng+/-+/-(%)Cao nhấtThấp nhấtKhối lượng
10/07/20202,312,34
-0,01
-0,43
2,352,312.080
09/07/20202,262,35
-0,04
-1,67
2,372,269.930
08/07/20202,312,39
-0,01
-0,42
2,392,311.360
07/07/20202,322,4
-0,01
-0,41
2,42,314.390
06/07/20202,412,41
0,00
0,00
2,412,326.440
03/07/20202,362,41
0,06
2,55
2,412,260.120
Biến động Thị trường và Ngành liên quan  
Giá+/-+/-(%)
ACC 16,45
-0,90
-0,05
ACE 28,313
-0,66
-0,02
ADP 17,7
0,00
0,00
ANGIANGSTONE 0
0,00
NaN
BCC 7,3
0,00
0,00
BDT 17,29
0,38
0,02
BHC 3,2
14,29
4,46
BHV 6
0,00
0,00
BMP 53,9
-0,74
-0,01
BT6 1,1
-8,33
-7,58
BTD 22
0,00
0,00
BTN 2,7
0,00
0,00
BTS 4,3
0,00
0,00
BVA 0
0,00
NaN
CCM 39
0,26
0,01
CDG 7,8
0,00
0,00
CDR 5,7
0,00
0,00
CGV 4,6
0,00
0,00
CHC 1,2
0,00
0,00
CLH 18,2
1,11
0,06
CMCHN 0
0,00
NaN
CMD 10
0,00
0,00
CQT 2,5
0,00
0,00
CRC 12
1,27
0,11
CVT 17,95
-0,28
-0,02
CXC 0
0,00
NaN
CYC 0,6
0,00
0,00
DAC 2,3
0,00
0,00
DCR 1,9
0,00
0,00
DCT 0,637
6,17
9,68
DHA 30,7
3,89
0,13
DND 26,408
0,60
0,02
DNP 17
2,41
0,14
DONGTAM 0
0,00
NaN
DSG 22
0,00
0,00
DTC 9,1
-0,33
-0,04
DXV 2,34
-0,43
-0,18
FCM 6,62
0,00
0,00
FIC 9,6
0,00
0,00
GAB 151,7
0,00
0,00
GKM 17,7
0,57
0,03
GMX 23,5
0,00
0,00
GND 24,375
-2,11
-0,09
HAM 21,5
0,00
0,00
HCC 11,8
0,00
0,00
HDA 8,4
-2,33
-0,28
HHL 0
0,00
NaN
HLY 48
0,00
0,00
HNC 0
0,00
NaN
HOANGTHACH 0
0,00
NaN
HOM 3
0,00
0,00
HPP 36,3
0,14
0,00
HPS 0
0,00
NaN
HSP 12,1
0,00
0,00
HT1 13,85
0,00
0,00
HT2 0
0,00
NaN
HVX 3,21
0,00
0,00
KBT 0
0,00
NaN
KCE 10,2
0,00
0,00
KHL 0,248
24,00
96,77
KPF 15,2
0,00
0,00
KSG 0
0,00
NaN
KSK 0,202
1,00
4,95
LBM 30,9
0,00
0,00
LCC 3,1
0,00
0,00
MBG 5,1
0,00
0,00
MCC 13,3
-9,52
-0,72
MCI 5,6
0,00
0,00
MCL 0
0,00
NaN
MCT 10
0,00
0,00
MVC 9
0,00
0,00
NAV 21
0,00
0,00
NHC 32,5
9,43
0,29
NNC 45,7
0,44
0,01
NTP 31
-0,64
-0,02
NTS 0
0,00
NaN
PCM 8,6
0,00
0,00
PDB 7,9
0,00
0,00
PPG 0
0,00
NaN
PTB 53,1
1,14
0,02
PTE 1,5
-11,76
-7,84
PX1 10
0,00
0,00
QNC 2,9
7,41
2,55
SAV 8,02
-3,37
-0,42
SCC 1,8
5,88
3,27
SCJ 1,994
4,95
2,48
SCL 3,167
2,16
0,68
SDN 31
0,00
0,00
SDP 1,4
-12,50
-8,93
SDY 4,5
0,00
0,00
STV 18,1
0,00
0,00
TAFICO 0
0,00
NaN
TAMDIEP 0
0,00
NaN
TBX 22,3
0,00
0,00
TCR 3,1
0,32
0,10
TDA 0
0,00
NaN
TDC 8,1
-0,37
-0,05
TLT 10,783
4,69
0,43
TMX 15,4
0,00
0,00
TRT 10
0,00
0,00
TRUNGHAU 0
0,00
NaN
TSM 0
0,00
NaN
TTB 5,66
-3,90
-0,69
TTC 10,9
0,00
0,00
TTZ 2,6
8,33
3,21
TVA 15,4
0,00
0,00
TXM 2,7
0,00
0,00
V45 0
0,00
NaN
VCS 63,9
-1,08
-0,02
VCX 6,7
0,00
0,00
VGC 20,5
0,00
0,00
VHL 23,4
-0,85
-0,04
VICEM 0
0,00
NaN
VICEMHP 0
0,00
NaN
VIT 14,6
-2,67
-0,18
VLB 34,3
0,00
0,00
VTA 5,9
0,00
0,00
VTIC 0
0,00
NaN
VTS 28,5
0,00
0,00
VTV 6
0,00
0,00
VXB 4,6
0,00
0,00
X18 3,9
0,00
0,00
X77 0,3
0,00
0,00
X78 0
0,00
NaN
XMC 9,3
0,00
0,00
XMCT 0
0,00
NaN
XMD 2,7
0,00
0,00
XMXT 0
0,00
NaN
YBC 9,6
-0,34
-0,04
Download Dữ liệu  
Biến động Giá trong thời gian 1 năm  
Thời gian Giá +/- +/-(%)
1 Tuần 2,41
-0,07
-2,90
1 Tháng 2,57
-0,23
-8,95
3 Tháng 3,00
-0,66
-22,00
6 Tháng 3,24
-0,90
-27,78
Từ đầu năm 3,48
-1,14
-32,76
Từ Cao nhất 4,71
-2,37
-50,32
Từ Thấp nhất 2,13
0,21
9,86