Trang chủ   I   Về SSI   I   Quan hệ Nhà đầu tư   I   Nghề nghiệp   I   Cộng đồng   I   Liên hệ
    
Cổ phiếu   Tin tức   Phân tích
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam HOSE : vnm

Doanh Nghiệp A-Z

 

Tổng hợp Giá và Giao dịch
Trong 1 tuần
 
Trong 3 tháng
 
Trong 1 năm qua
 
7 ngày qua: Bảng biến động Giá
NgàyGiá mởGiá đóng+/-+/-(%)Cao nhấtThấp nhấtKhối lượng
27/03/20209394,1
0,10
0,11
95,3922.755.950
26/03/202092,394
2,00
2,17
9588,82.556.450
25/03/202090,692
5,90
6,85
92,190,12.993.020
24/03/202083,786,1
2,40
2,87
88,383,71.739.530
23/03/202089,183,7
-6,30
-7,00
89,183,72.187.710
20/03/20208990
1,00
1,12
91,3892.316.660
Biến động Thị trường và Ngành liên quan  
Giá+/-+/-(%)
AGM 10
0,00
0,00
ANT 9,8
-3,05
-0,31
APF 23,833
0,14
0,01
BAONGOCCORP 0
0,00
NaN
BBC 44,6
6,06
0,14
BCF 55
0,00
0,00
BHS 0
0,00
NaN
BKH 36,6
-14,88
-0,41
BLT 15
0,00
0,00
BMV 10
0,00
0,00
C22 11,1
0,00
0,00
CAN 21,8
9,55
0,44
CASUCO 0
0,00
NaN
CBS 8
0,00
0,00
CMF 172,3
0,00
0,00
CMN 46,7
0,00
0,00
DAKFO 0
0,00
NaN
DBF 0
0,00
NaN
DFS 9,9
0,00
0,00
DNF 0
0,00
NaN
FCS 7,6
0,00
0,00
GDC 0
0,00
NaN
HAF 22
0,00
0,00
HAICH 0
0,00
NaN
HHC 101
0,00
0,00
HKB 0,6
-14,29
-23,81
HNF 28,515
4,41
0,15
HNM 4,5
0,00
0,00
HSL 3,9
-5,80
-1,49
IFC 5,6
0,00
0,00
KDC 15,65
-2,19
-0,14
KDF 22,759
-2,28
-0,10
KSC 0
0,00
NaN
KTS 8,8
6,02
0,68
LAF 10,15
0,00
0,00
LSS 4,23
0,71
0,17
MASANMB 0
0,00
NaN
MCF 10,3
0,00
0,00
MCH 57,202
0,32
0,01
MCMILK 0
0,00
NaN
MML 37,72
-0,87
-0,02
MSN 49,3
0,61
0,01
NCS 17,1
5,52
0,32
NDF 0,4
-20,00
-50,00
NHS 0
0,00
NaN
NKD 0
0,00
NaN
NUTIF 0
0,00
NaN
PRO 4,1
0,00
0,00
QNS 22,658
-3,10
-0,14
S33 0
0,00
NaN
SAF 54,8
4,98
0,09
SBT 13,55
6,69
0,49
SEC 0
0,00
NaN
SGC 66
0,00
0,00
SGO 0,257
28,50
110,89
SLS 42
0,00
0,00
SUGAR1 0
0,00
NaN
SUGAR2 0
0,00
NaN
TAC 21
-4,55
-0,22
TFC 5,7
0,00
0,00
THMILK 0
0,00
NaN
THV 0
0,00
NaN
TNA 13,7
-4,86
-0,35
VEGE 0
0,00
NaN
VHF 13,4
0,00
0,00
VIFON 0
0,00
NaN
VLF 0,7
0,00
0,00
VNBOMI 0
0,00
NaN
VNM 94,1
0,11
0,00
VOC 10,9
0,09
0,01
VSF 6
-13,04
-2,17
VSN 23,7
0,00
0,00
Download Dữ liệu  
Biến động Giá trong thời gian 1 năm  
Thời gian Giá +/- +/-(%)
1 Tuần 90,00
4,10
4,56
1 Tháng 107,40
-13,30
-12,38
3 Tháng 118,20
-24,10
-20,39
6 Tháng 128,99
-34,89
-27,05
Từ đầu năm 117,90
-23,80
-20,19
Từ Cao nhất 134,84
-40,74
-30,21
Từ Thấp nhất 83,70
10,40
12,43