Trang chủ   I   Về SSI   I   Quan hệ Nhà đầu tư   I   Nghề nghiệp   I   Cộng đồng   I   Liên hệ
    
Cổ phiếu   Tin tức   Phân tích
Công ty Cổ phần Xây dựng và Chế biến lương thực Vĩnh Hà HNX : VHF

Doanh Nghiệp A-Z

 

Tổng hợp Giá và Giao dịch
Trong 1 tuần
 
Trong 3 tháng
 
Trong 1 năm qua
 
7 ngày qua: Bảng biến động Giá
NgàyGiá mởGiá đóng+/-+/-(%)Cao nhấtThấp nhấtKhối lượng
10/12/2019022,3
0,00
0,00
000.000
09/12/2019022,3
0,00
0,00
000.000
06/12/2019022,3
0,00
0,00
000.000
05/12/2019022,3
0,00
0,00
000.000
04/12/2019022,3
0,00
0,00
000.000
03/12/2019022,3
0,00
0,00
000.000
Biến động Thị trường và Ngành liên quan  
Giá+/-+/-(%)
AGM 9,8
0,00
0,00
ANT 8,255
5,29
0,64
APF 20
0,00
0,00
BAONGOCCORP 0
0,00
NaN
BBC 60,1
-3,84
-0,06
BCF 0
0,00
NaN
BHS 0
0,00
NaN
BKH 46,5
0,00
0,00
BLT 9,5
0,00
0,00
BMV 10
0,00
0,00
C22 20,6
0,00
0,00
CAN 27
0,00
0,00
CASUCO 0
0,00
NaN
CBS 8,2
5,81
0,71
CMF 130
0,00
0,00
CMN 46,1
0,00
0,00
DAKFO 0
0,00
NaN
DBF 0
0,00
NaN
DFS 9,9
0,00
0,00
DNF 0
0,00
NaN
FCS 7,6
0,00
0,00
GDC 0
0,00
NaN
HAF 17,9
0,00
0,00
HHC 103
0,00
0,00
HKB 0,5
-16,67
-33,33
HNF 37,1
0,00
0,00
HNM 4,5
0,00
0,00
HSL 7,65
-0,65
-0,08
IFC 10,6
0,00
0,00
KDC 19
-1,55
-0,08
KDF 30,445
-1,24
-0,04
KSC 0
0,00
NaN
KTS 8,9
0,00
0,00
LAF 10
2,77
0,28
LSS 4,65
0,00
0,00
MCF 10,6
0,00
0,00
MCH 73,287
-2,36
-0,03
MCMILK 0
0,00
NaN
MML 63,604
-12,65
-0,20
MSN 56,6
-6,45
-0,11
NCS 26,1
-1,51
-0,06
NDF 1,1
0,00
0,00
NHS 0
0,00
NaN
NKD 0
0,00
NaN
NUTIF 0
0,00
NaN
PRO 5,158
-6,22
-1,21
QNS 29,543
-0,05
0,00
S33 25,5
0,00
0,00
SAF 62,9
0,00
0,00
SBT 18,6
-0,27
-0,01
SEC 0
0,00
NaN
SGC 116
0,00
0,00
SGO 0,8
0,00
0,00
SLS 44,9
0,45
0,01
SUGAR1 0
0,00
NaN
TAC 23,7
3,04
0,13
TFC 4,5
0,00
0,00
THMILK 0
0,00
NaN
THV 0
0,00
NaN
TNA 24,9
-0,40
-0,02
VEGE 0
0,00
NaN
VHF 22,3
0,00
0,00
VIFON 0
0,00
NaN
VLF 0,7
0,00
0,00
VNM 118,2
0,08
0,00
VOC 10,466
-0,32
-0,03
VSF 6,6
0,00
0,00
VSN 32,8
3,47
0,11
Download Dữ liệu  
Biến động Giá trong thời gian 1 năm  
Thời gian Giá +/- +/-(%)
1 Tuần 22,30
0,00
0,00
1 Tháng 22,30
0,00
0,00
3 Tháng 22,25
0,05
0,21
6 Tháng 22,25
0,05
0,21
Từ đầu năm 22,25
0,05
0,21
Từ Cao nhất 22,30
0,00
0,00
Từ Thấp nhất 22,25
0,05
0,21