Trang chủ   I   Về SSI   I   Quan hệ Nhà đầu tư   I   Nghề nghiệp   I   Cộng đồng   I   Liên hệ
    
Cổ phiếu   Tin tức   Phân tích
Công ty Cổ phần Nhiệt Điện Ninh Bình HNX : NBP

Doanh Nghiệp A-Z

 

Tổng hợp Giá và Giao dịch
Trong 1 tuần
 
Trong 3 tháng
 
Trong 1 năm qua
 
7 ngày qua: Bảng biến động Giá
NgàyGiá mởGiá đóng+/-+/-(%)Cao nhấtThấp nhấtKhối lượng
20/09/2019012,8
0,00
0,00
000.000
19/09/2019012,8
0,00
0,00
000.000
18/09/2019012,8
0,00
0,00
000.000
17/09/2019012,8
0,00
0,00
000.000
16/09/2019012,8
0,00
0,00
000.000
13/09/201912,512,8
-0,40
-3,03
12,812,50.200
Biến động Thị trường và Ngành liên quan  
Giá+/-+/-(%)
AESCVM 0
0,00
NaN
AVC 30
0,00
0,00
BHEC 0
0,00
NaN
BJC 0
0,00
NaN
BTP 12,35
0,41
0,03
CHP 20,5
0,24
0,01
DNC 32,7
6,17
0,19
DNH 27
0,00
0,00
DRL 56
3,70
0,07
DTV 19,8
0,00
0,00
EAD 17,8
0,00
0,00
EVNCPC 0
0,00
NaN
EVNHN 0
0,00
NaN
EVNNPT 0
0,00
NaN
GEG 28
0,00
0,00
GHC 35,36
-0,76
-0,02
GSC 0
0,00
NaN
HJS 25,5
0,00
0,00
HNA 12,3
-2,30
-0,19
HND 14,215
0,05
0,00
HTE 4,9
2,08
0,43
ISH 14,1
0,00
0,00
KHP 9,6
-3,52
-0,37
NBP 12,8
0,00
0,00
NCP 8,5
0,00
0,00
ND2 21,5
0,00
0,00
NLC 0
0,00
NaN
NT2 23,6
-3,48
-0,15
PBK 10
0,00
0,00
PCANGIANG 0
0,00
NaN
PCBARIA 0
0,00
NaN
PCBINHDUONG 0
0,00
NaN
PCDANANG 0
0,00
NaN
PCDONGTHAP 0
0,00
NaN
PCHAIPHONG 0
0,00
NaN
PCHANAM 0
0,00
NaN
PCHUNGYEN 0
0,00
NaN
PCKIENGIANG 0
0,00
NaN
PCLONGAN 0
0,00
NaN
PCNAMDINH 0
0,00
NaN
PCNGHEAN 0
0,00
NaN
PCNINHBINH 0
0,00
NaN
PCPHUTHO 0
0,00
NaN
PCQUANGNINH 0
0,00
NaN
PCTAYNINH 0
0,00
NaN
PCTHAIBINH 0
0,00
NaN
PCTHAINGUYEN 0
0,00
NaN
PCTIENGIANG 0
0,00
NaN
PCVINHPHUC 0
0,00
NaN
PCVINHTAN1 0
0,00
NaN
PGV 10,4
0,00
0,00
PHUMY3BOT 0
0,00
NaN
PIC 11
-0,90
-0,08
POW 12,55
-1,18
-0,09
PPC 25
1,63
0,07
QPH 20
0,00
0,00
QTP 11,257
0,46
0,04
RHC 0
0,00
NaN
S4A 28,4
0,00
0,00
SBA 14,7
-0,68
-0,05
SBH 27,7
0,00
0,00
SEB 29,9
-0,33
-0,01
SHP 21,6
-2,26
-0,10
SJD 20,15
0,00
0,00
SVH 10
0,00
0,00
TBC 25,5
0,39
0,02
TDB 36,5
0,00
0,00
TIC 0
0,00
NaN
TMP 35,95
0,00
0,00
TTE 14
0,00
0,00
VSH 19,3
1,05
0,05
Download Dữ liệu  
Biến động Giá trong thời gian 1 năm  
Thời gian Giá +/- +/-(%)
1 Tuần 12,80
0,00
0,00
1 Tháng 15,40
-2,60
-16,88
3 Tháng 11,80
1,00
8,47
6 Tháng 13,31
-0,51
-3,83
Từ đầu năm 12,56
0,24
1,95
Từ Cao nhất 18,60
-5,80
-31,18
Từ Thấp nhất 9,63
3,17
32,94