Trang chủ   I   Về SSI   I   Quan hệ Nhà đầu tư   I   Nghề nghiệp   I   Cộng đồng   I   Liên hệ
    
Cổ phiếu   Tin tức   Phân tích
Công ty Cổ phần Nhiệt Điện Ninh Bình HNX : NBP

Doanh Nghiệp A-Z

 

Tổng hợp Giá và Giao dịch
Trong 1 tuần
 
Trong 3 tháng
 
Trong 1 năm qua
 
7 ngày qua: Bảng biến động Giá
NgàyGiá mởGiá đóng+/-+/-(%)Cao nhấtThấp nhấtKhối lượng
24/05/201912,712,7
1,00
8,55
12,712,70.100
23/05/201911,711,7
-1,20
-9,30
11,711,70.100
22/05/201912,912,9
1,10
9,32
12,912,90.200
21/05/201911,811,8
-0,80
-6,35
11,811,80.100
20/05/2019012,6
0,00
0,00
000.000
17/05/201912,612,6
0,10
0,80
12,612,60.300
Biến động Thị trường và Ngành liên quan  
Giá+/-+/-(%)
AVC 23,1
0,00
0,00
BHEC 0
0,00
NaN
BJC 0
0,00
NaN
BTP 12,5
0,00
0,00
CHP 23,5
0,00
0,00
DNC 24,8
0,00
0,00
DNH 24,5
0,00
0,00
DRL 52,5
0,00
0,00
DTV 20,4
0,00
0,00
EAD 17,8
0,00
0,00
GEG 22,928
0,28
0,01
GHC 35
1,74
0,05
GSC 0
0,00
NaN
HJS 26,6
-1,12
-0,04
HNA 12,5
0,00
0,00
HND 12,014
0,27
0,02
HTE 7,081
-0,27
-0,04
ISH 16,5
6,31
0,38
KHP 9,78
2,30
0,24
NBP 12,7
8,55
0,67
NCP 4,2
5,00
1,19
ND2 21,5
0,00
0,00
NLC 0
0,00
NaN
NT2 27,7
-1,25
-0,05
PBK 10
0,00
0,00
PGV 10,5
0,00
0,00
PIC 12,9
0,00
0,00
POW 15,7
1,29
0,08
PPC 28,2
0,36
0,01
QPH 20,143
0,72
0,04
QTP 9,995
-0,32
-0,03
RHC 0
0,00
NaN
S4A 29
5,45
0,19
SBA 14,2
0,00
0,00
SBH 24,1
0,00
0,00
SEB 32
6,67
0,21
SHP 23,8
0,42
0,02
SJD 21,15
0,00
0,00
SVH 10
0,00
0,00
TBC 26
0,00
0,00
TDB 38,5
0,00
0,00
TIC 0
0,00
NaN
TMP 42
0,00
0,00
TTE 14,5
0,00
0,00
VSH 19,3
1,05
0,05
Download Dữ liệu  
Biến động Giá trong thời gian 1 năm  
Thời gian Giá +/- +/-(%)
1 Tuần 12,60
0,10
0,79
1 Tháng 12,90
-0,20
-1,55
3 Tháng 12,00
0,70
5,83
6 Tháng 12,34
0,36
2,95
Từ đầu năm 13,30
-0,60
-4,51
Từ Cao nhất 14,50
-1,80
-12,41
Từ Thấp nhất 10,13
2,57
25,40