Trang chủ   I   Về SSI   I   Quan hệ Nhà đầu tư   I   Nghề nghiệp   I   Cộng đồng   I   Liên hệ
    
Cổ phiếu   Tin tức   Phân tích
Công ty Cổ phần Nhiệt Điện Ninh Bình HNX : NBP

Doanh Nghiệp A-Z

 

Tổng hợp Giá và Giao dịch
Trong 1 tuần
 
Trong 3 tháng
 
Trong 1 năm qua
 
7 ngày qua: Bảng biến động Giá
NgàyGiá mởGiá đóng+/-+/-(%)Cao nhấtThấp nhấtKhối lượng
23/01/202000
0,00
0,00
000.000
22/01/202013,413,4
0,00
0,00
13,413,40.200
21/01/2020013,4
0,00
0,00
000.000
20/01/202013,413,4
0,00
0,00
13,413,40.400
17/01/2020013,4
0,00
0,00
000.000
16/01/202013,413,4
1,20
9,84
13,413,40.100
Biến động Thị trường và Ngành liên quan  
Giá+/-+/-(%)
AVC 25,5
0,00
0,00
BHEC 0
0,00
NaN
BJC 0
0,00
NaN
BTP 12,85
0,39
0,03
CHP 20,4
0,25
0,01
DNC 33,7
0,00
0,00
DNH 25,8
14,67
0,57
DRL 54
2,47
0,05
DTV 21
0,00
0,00
EAD 17,8
0,00
0,00
EBA 17,6
0,00
0,00
EVNCPC 0
0,00
NaN
EVNG 0
0,00
NaN
EVNHN 0
0,00
NaN
EVNNPT 0
0,00
NaN
GEG 25,3
0,80
0,03
GEN1 0
0,00
NaN
GHC 29,7
0,34
0,01
GSC 0
0,00
NaN
HJS 31,4
0,00
0,00
HNA 13,4
14,53
1,08
HND 15,015
1,37
0,09
HTE 5,4
10,20
1,89
ISH 15,4
0,00
0,00
KHP 9,5
0,00
0,00
NBP 13,4
0,00
0,00
NCP 9,2
0,00
0,00
ND2 21
0,00
0,00
NLC 0
0,00
NaN
NT2 19,05
1,60
0,08
PBK 9
0,00
0,00
PGV 11
0,00
0,00
PIC 10
0,00
0,00
POW 11,1
1,83
0,17
PPC 26,35
0,38
0,01
QPH 20
0,00
0,00
QTP 12,057
-1,58
-0,13
RHC 0
0,00
NaN
S4A 27,6
0,36
0,01
SBA 15,6
3,31
0,21
SBH 26
0,00
0,00
SEB 33
0,00
0,00
SHP 22,85
3,86
0,17
SJD 17,8
0,00
0,00
SVH 6
0,00
0,00
TBC 25
0,40
0,02
TDB 36,5
0,00
0,00
TIC 0
0,00
NaN
TMP 35,5
-2,61
-0,07
TTE 10,401
0,00
0,00
VSH 21,2
-5,57
-0,26
Download Dữ liệu  
Biến động Giá trong thời gian 1 năm  
Thời gian Giá +/- +/-(%)
1 Tuần 12,20
1,20
9,84
1 Tháng 12,10
1,30
10,74
3 Tháng 14,00
-0,60
-4,29
6 Tháng 15,30
-1,90
-12,42
Từ đầu năm 12,20
1,20
9,84
Từ Cao nhất 18,60
-5,20
-27,96
Từ Thấp nhất 9,63
3,77
39,17