Trang chủ   I   Về SSI   I   Quan hệ Nhà đầu tư   I   Nghề nghiệp   I   Cộng đồng   I   Liên hệ
    
Cổ phiếu   Tin tức   Phân tích
Công ty Cổ phần Nhiệt Điện Ninh Bình HNX : NBP

Doanh Nghiệp A-Z

 

Tổng hợp Giá và Giao dịch
Trong 1 tuần
 
Trong 3 tháng
 
Trong 1 năm qua
 
7 ngày qua: Bảng biến động Giá
NgàyGiá mởGiá đóng+/-+/-(%)Cao nhấtThấp nhấtKhối lượng
18/01/201911,411,4
-1,20
-9,52
11,411,40.100
17/01/201912,612,6
-1,40
-10,00
12,612,60.100
16/01/201911,914
0,80
6,06
1411,90.200
15/01/2019013,2
0,00
0,00
000.000
14/01/2019013,2
0,00
0,00
000.000
11/01/2019013,2
0,00
0,00
000.000
Biến động Thị trường và Ngành liên quan  
Giá+/-+/-(%)
AVC 30
0,00
0,00
BHEC 0
0,00
NaN
BJC 0
0,00
NaN
BTP 11,55
0,43
0,04
CHP 21
0,00
0,00
DNC 26,3
0,00
0,00
DNH 25,613
2,45
0,10
DRL 50
0,00
0,00
DTV 19,5
0,00
0,00
EAD 9,8
0,00
0,00
GEG 15,156
0,15
0,01
GHC 31,714
1,56
0,05
GSC 0
0,00
NaN
HJS 25
0,00
0,00
HNA 11,4
0,00
0,00
HND 9,7
6,59
0,68
HTE 6,6
-2,94
-0,45
ISH 19
13,10
0,69
KHP 10,1
0,00
0,00
NBP 13,2
0,00
0,00
NCP 3
0,00
0,00
ND2 22
0,00
0,00
NLC 0
0,00
NaN
NT2 28
2,00
0,07
PBK 10
0,00
0,00
PGV 12,2
0,00
0,00
PIC 14
0,00
0,00
POW 15,7
0,64
0,04
PPC 19,35
-1,02
-0,05
QPH 34
0,00
0,00
QTP 8,3
-2,35
-0,28
RHC 0
0,00
NaN
S4A 27,5
-3,85
-0,14
SBA 14,05
0,36
0,03
SBH 27
0,00
0,00
SEB 32
0,00
0,00
SHP 22,6
0,44
0,02
SJD 20,8
-0,48
-0,02
SVH 13,3
0,00
0,00
TBC 24,5
-5,77
-0,24
TDB 37
0,00
0,00
TIC 0
0,00
NaN
TMP 33,7
0,60
0,02
TTE 12,05
0,00
0,00
VSH 16,75
-2,05
-0,12
Download Dữ liệu  
Biến động Giá trong thời gian 1 năm  
Thời gian Giá +/- +/-(%)
1 Tuần 13,20
0,00
0,00
1 Tháng 12,53
0,67
5,35
3 Tháng 13,20
0,00
-0,03
6 Tháng 10,13
3,07
30,34
Từ đầu năm 13,30
-0,10
-0,75
Từ Cao nhất 14,03
-0,83
-5,93
Từ Thấp nhất 10,13
3,07
30,34