Trang chủ   I   Về SSI   I   Quan hệ Nhà đầu tư   I   Nghề nghiệp   I   Cộng đồng   I   Liên hệ
    
Cổ phiếu   Tin tức   Phân tích
Công ty Cổ phần Nhiệt Điện Ninh Bình HNX : NBP

Doanh Nghiệp A-Z

 

Tổng hợp Giá và Giao dịch
Trong 1 tuần
 
Trong 3 tháng
 
Trong 1 năm qua
 
7 ngày qua: Bảng biến động Giá
NgàyGiá mởGiá đóng+/-+/-(%)Cao nhấtThấp nhấtKhối lượng
27/03/2020011,3
0,00
0,00
000.000
26/03/2020011,3
0,00
0,00
000.000
25/03/20201111,3
0,00
0,00
11,3112.700
24/03/2020011,3
0,00
0,00
000.000
23/03/2020011,3
0,00
0,00
000.000
20/03/2020011,3
0,00
0,00
000.000
Biến động Thị trường và Ngành liên quan  
Giá+/-+/-(%)
AVC 28
0,00
0,00
BHEC 0
0,00
NaN
BJC 0
0,00
NaN
BTP 11,9
0,85
0,07
CHP 18
0,00
0,00
DNC 57,9
7,22
0,12
DNH 26
1,96
0,08
DRL 51
-2,49
-0,05
DTV 25,3
0,00
0,00
EAD 16,4
0,00
0,00
EBA 15,9
0,00
0,00
EVNCPC 0
0,00
NaN
EVNG 0
0,00
NaN
EVNHN 0
0,00
NaN
EVNNPT 0
0,00
NaN
GEG 20
0,00
0,00
GEN1 0
0,00
NaN
GHC 31,6
0,00
0,00
GSC 0
0,00
NaN
HJS 21
0,00
0,00
HNA 11,5
0,00
0,00
HND 14,019
-0,16
-0,01
HTE 5,275
-2,31
-0,44
ISH 13,8
-0,11
-0,01
KHP 8,94
6,30
0,70
NBP 11,3
0,00
0,00
NCP 8,7
11,54
1,33
ND2 24
-1,23
-0,05
NLC 0
0,00
NaN
NT2 16,7
0,30
0,02
PBK 10
0,00
0,00
PGV 10,9
-0,09
-0,01
PIC 8,8
7,32
0,83
POW 7,62
0,26
0,03
PPC 21,3
-0,47
-0,02
QPH 19,5
0,00
0,00
QTP 10,8
0,14
0,01
RHC 0
0,00
NaN
S4A 27,5
0,00
0,00
SBA 13,6
-0,73
-0,05
SBH 24
0,00
0,00
SEB 27,9
0,00
0,00
SHP 21,9
-0,45
-0,02
SJD 16,1
-0,31
-0,02
SVH 6
0,00
0,00
TBC 22,2
0,00
0,00
TDB 47,1
0,00
0,00
THUANBINHWIND 0
0,00
NaN
TIC 0
0,00
NaN
TMP 32,1
3,22
0,10
TTE 13,85
0,00
0,00
VSH 19,4
2,37
0,12
Download Dữ liệu  
Biến động Giá trong thời gian 1 năm  
Thời gian Giá +/- +/-(%)
1 Tuần 11,30
0,00
0,00
1 Tháng 13,30
-2,00
-15,04
3 Tháng 12,20
-0,90
-7,38
6 Tháng 12,80
-1,50
-11,72
Từ đầu năm 12,20
-0,90
-7,38
Từ Cao nhất 18,60
-7,30
-39,25
Từ Thấp nhất 10,20
1,10
10,78