Trang chủ   I   Về SSI   I   Quan hệ Nhà đầu tư   I   Nghề nghiệp   I   Cộng đồng   I   Liên hệ
    
Cổ phiếu   Tin tức   Phân tích
Công ty Cổ phần Nhiệt Điện Ninh Bình HNX : NBP

Doanh Nghiệp A-Z

 

Tổng hợp Giá và Giao dịch
Trong 1 tuần
 
Trong 3 tháng
 
Trong 1 năm qua
 
7 ngày qua: Bảng biến động Giá
NgàyGiá mởGiá đóng+/-+/-(%)Cao nhấtThấp nhấtKhối lượng
21/05/2018015
0,00
0,00
000.000
18/05/20181515
0,00
0,00
15150.600
17/05/2018015
0,00
0,00
000.000
16/05/2018015
0,00
0,00
000.000
15/05/20181515
0,00
0,00
15151.000
14/05/20181515
0,80
5,63
15153.000
Biến động Thị trường và Ngành liên quan  
Giá+/-+/-(%)
AVC 29
0,00
0,00
BJC 0
0,00
NaN
BTP 11,8
1,73
0,15
CHP 25
-2,15
-0,09
DNC 31,5
0,00
0,00
DRL 51
-3,23
-0,06
DTV 16
0,00
0,00
EAD 24,2
0,00
0,00
GEG 13,76
0,01
0,00
GHC 31,5
0,04
0,00
GSC 0
0,00
NaN
HJS 20,6
-6,79
-0,33
HNA 10,3
-0,22
-0,02
HND 10,227
-3,92
-0,38
HTE 6,936
3,79
0,55
ISH 19,9
0,51
0,03
KHP 9,6
-3,03
-0,32
NBP 15
0,00
0,00
NCP 4,5
0,00
0,00
ND2 19,5
-3,83
-0,20
NLC 0
0,00
NaN
NT2 27
-4,26
-0,16
PBK 10
0,00
0,00
PGV 14,2
1,07
0,08
PIC 15,5
0,00
0,00
POW 14
-4,65
-0,33
PPC 18,45
0,00
0,00
QPH 16,8
0,00
0,00
QTP 9,5
0,00
0,00
RHC 0
0,00
NaN
SBA 15,2
0,66
0,04
SBH 0
0,00
NaN
SEB 45,8
-5,57
-0,12
SHP 23,2
0,00
0,00
SJD 22,9
-2,14
-0,09
SVH 10
0,00
0,00
TBC 25
-0,99
-0,04
TDB 36,1
0,00
0,00
TIC 0
0,00
NaN
TMP 30
-3,23
-0,11
VSH 16,7
-0,60
-0,04
Download Dữ liệu  
Biến động Giá trong thời gian 1 năm  
Thời gian Giá +/- +/-(%)
1 Tuần 15,00
0,00
0,00
1 Tháng 15,20
-0,20
-1,32
3 Tháng 15,00
0,00
0,00
6 Tháng 15,40
-0,40
-2,60
Từ đầu năm 14,80
0,20
1,35
Từ Cao nhất 17,00
-2,00
-11,76
Từ Thấp nhất 11,80
3,20
27,12