Trang chủ   I   Về SSI   I   Quan hệ Nhà đầu tư   I   Nghề nghiệp   I   Cộng đồng   I   Liên hệ
    
Cổ phiếu   Tin tức   Phân tích
Công ty Cổ phần Nhiệt Điện Ninh Bình HNX : NBP

Doanh Nghiệp A-Z

 

Tổng hợp Giá và Giao dịch
Trong 1 tuần
 
Trong 3 tháng
 
Trong 1 năm qua
 
7 ngày qua: Bảng biến động Giá
NgàyGiá mởGiá đóng+/-+/-(%)Cao nhấtThấp nhấtKhối lượng
19/11/2019012,2
0,00
0,00
000.000
18/11/201912,212,2
-1,20
-8,96
12,212,277.300
15/11/2019013,4
0,00
0,00
000.000
14/11/2019013,4
0,00
0,00
000.000
13/11/2019013,4
0,00
0,00
000.000
12/11/2019013,4
0,00
0,00
000.000
Biến động Thị trường và Ngành liên quan  
Giá+/-+/-(%)
AESCVM 0
0,00
NaN
AVC 30
0,33
0,01
BHEC 0
0,00
NaN
BJC 0
0,00
NaN
BTP 12,2
-1,61
-0,13
CHP 20,3
-0,98
-0,05
DNC 33
3,77
0,11
DNH 26,5
0,00
0,00
DRL 54,3
0,37
0,01
DTV 20,2
0,00
0,00
EAD 17,8
0,00
0,00
EBA 0
0,00
NaN
EVNCPC 0
0,00
NaN
EVNG 0
0,00
NaN
EVNHN 0
0,00
NaN
EVNNPT 0
0,00
NaN
GEG 28,25
0,00
0,00
GEN1 0
0,00
NaN
GHC 36,5
-3,95
-0,11
GSC 0
0,00
NaN
HJS 25
0,00
0,00
HNA 15,6
0,00
0,00
HND 14,445
-1,16
-0,08
HTE 4,9
0,00
0,00
ISH 18,5
0,00
0,00
KHP 9,8
0,10
0,01
NBP 12,2
0,00
0,00
NCP 8
0,00
0,00
ND2 23,9
3,91
0,16
NLC 0
0,00
NaN
NT2 23
-0,86
-0,04
PBK 10,5
0,00
0,00
PCANGIANG 0
0,00
NaN
PCBARIA 0
0,00
NaN
PCBINHDUONG 0
0,00
NaN
PCDANANG 0
0,00
NaN
PCDONGTHAP 0
0,00
NaN
PCHAIPHONG 0
0,00
NaN
PCHANAM 0
0,00
NaN
PCHUNGYEN 0
0,00
NaN
PCKIENGIANG 0
0,00
NaN
PCLONGAN 0
0,00
NaN
PCNAMDINH 0
0,00
NaN
PCNGHEAN 0
0,00
NaN
PCNINHBINH 0
0,00
NaN
PCPHUTHO 0
0,00
NaN
PCQUANGNINH 0
0,00
NaN
PCTAYNINH 0
0,00
NaN
PCTHAIBINH 0
0,00
NaN
PCTHAINGUYEN 0
0,00
NaN
PCTIENGIANG 0
0,00
NaN
PCVINHPHUC 0
0,00
NaN
PCVINHTAN1 0
0,00
NaN
PGV 9,991
-0,36
-0,04
PHUMY3BOT 0
0,00
NaN
PIC 10,4
0,00
0,00
POW 13,75
0,73
0,05
PPC 27,05
-1,64
-0,06
QPH 22
0,00
0,00
QTP 13,115
6,20
0,47
RHC 0
0,00
NaN
S4A 28,5
1,79
0,06
SBA 15
1,35
0,09
SBH 26,6
0,00
0,00
SEB 34,6
0,00
0,00
SHP 22,1
-0,45
-0,02
SJD 21,05
0,24
0,01
SVH 6
0,00
0,00
TBC 24,9
1,63
0,07
TDB 36
0,00
0,00
TIC 0
0,00
NaN
TMP 35,95
-0,96
-0,03
TTE 14,85
6,83
0,46
VSH 21
1,45
0,07
Download Dữ liệu  
Biến động Giá trong thời gian 1 năm  
Thời gian Giá +/- +/-(%)
1 Tuần 13,40
-1,20
-8,96
1 Tháng 14,00
-1,80
-12,86
3 Tháng 15,40
-3,20
-20,78
6 Tháng 11,89
0,31
2,57
Từ đầu năm 12,56
-0,36
-2,83
Từ Cao nhất 18,60
-6,40
-34,41
Từ Thấp nhất 9,63
2,57
26,71