Trang chủ   I   Về SSI   I   Quan hệ Nhà đầu tư   I   Nghề nghiệp   I   Cộng đồng   I   Liên hệ
    
Cổ phiếu   Tin tức   Phân tích
Công ty Cổ phần VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng HOSE : DXV

Doanh Nghiệp A-Z

 

Tổng hợp Giá và Giao dịch
Trong 1 tuần
 
Trong 3 tháng
 
Trong 1 năm qua
 
7 ngày qua: Bảng biến động Giá
NgàyGiá mởGiá đóng+/-+/-(%)Cao nhấtThấp nhấtKhối lượng
10/12/20193,73,67
-0,26
-6,62
3,73,676.880
09/12/201900
-3,93
-100,00
000.000
06/12/20193,933,93
0,00
0,00
4,13,936.590
05/12/20193,933,93
0,00
0,00
4,13,936.900
04/12/20194,013,93
-0,09
-2,24
4,023,910.310
03/12/201944,02
-0,28
-6,51
4,0348.160
Biến động Thị trường và Ngành liên quan  
Giá+/-+/-(%)
ACC 19,2
-0,52
-0,03
ACE 26
0,00
0,00
ADP 16,1
0,00
0,00
BCC 7
-1,41
-0,20
BDT 13
0,25
0,02
BHC 3,1
0,00
0,00
BHV 5,1
0,00
0,00
BMP 47,1
0,21
0,00
BT6 1,5
0,00
0,00
BTD 17
0,00
0,00
BTN 3,6
0,00
0,00
BTS 4,2
-6,67
-1,59
BVA 0
0,00
NaN
CCM 27,8
0,00
0,00
CDG 8
0,00
0,00
CDR 6,5
0,00
0,00
CGV 2,9
0,00
0,00
CHC 4,9
0,00
0,00
CLH 13,1
-5,76
-0,44
CMD 17,8
0,00
0,00
CQT 2,7
0,00
0,00
CRC 13,5
-0,74
-0,05
CVT 20,9
-0,24
-0,01
CXC 0
0,00
NaN
CYC 0,6
0,00
0,00
DAC 7,8
0,00
0,00
DCR 2
-13,04
-6,52
DCT 1
0,00
0,00
DHA 31,75
2,75
0,09
DND 28,8
0,00
0,00
DNP 17
0,00
0,00
DONGTAM 0
0,00
NaN
DSG 22
0,00
0,00
DTC 9,6
0,00
0,00
DXV 3,67
-6,62
-1,80
FCM 6,59
1,70
0,26
FIC 14
0,00
0,00
GAB 10,35
-0,48
-0,05
GKM 15,2
0,00
0,00
GMX 24,7
0,00
0,00
GND 27
12,03
0,45
HAM 20
0,00
0,00
HCC 11,4
0,00
0,00
HDA 10,7
1,90
0,18
HHL 0
0,00
NaN
HLY 44,6
0,00
0,00
HNC 0
0,00
NaN
HOANGTHACH 0
0,00
NaN
HOM 3,7
0,00
0,00
HPP 31
0,00
0,00
HPS 0
0,00
NaN
HT1 15,3
0,33
0,02
HT2 0
0,00
NaN
HVX 3,8
0,00
0,00
KBT 0
0,00
NaN
KCE 10
0,00
0,00
KHL 0,2
0,00
0,00
KPF 26,2
6,07
0,23
KSG 0
0,00
NaN
KSK 0,2
0,00
0,00
LBM 30,4
-1,30
-0,04
LCC 3,1
0,00
0,00
MBG 32,2
8,05
0,25
MCC 11,7
0,00
0,00
MCI 5,6
0,00
0,00
MCL 0
0,00
NaN
MCT 10
0,00
0,00
MVC 8,5
-7,61
-0,90
NAV 16
2,56
0,16
NHC 34,6
0,00
0,00
NNC 47,1
0,11
0,00
NTP 31,5
0,32
0,01
NTS 0
0,00
NaN
PCM 11,5
0,00
0,00
PDB 9,5
0,00
0,00
PPG 0
0,00
NaN
PTB 73
-0,14
0,00
PTE 6,1
0,00
0,00
PX1 10
0,00
0,00
QNC 2,2
-8,33
-3,79
SAV 9
-1,10
-0,12
SCC 3
0,00
0,00
SCJ 2,2
-0,14
-0,06
SCL 3,9
8,33
2,14
SDN 28,8
0,00
0,00
SDP 1,316
0,77
0,58
SDY 4,5
0,00
0,00
STV 11,1
0,00
0,00
TAFICO 0
0,00
NaN
TAMDIEP 0
0,00
NaN
TBX 18,7
0,00
0,00
TCR 2,04
6,25
3,06
TDA 0
0,00
NaN
TDC 8,2
0,61
0,07
TKU 10,8
9,09
0,84
TLT 16,9
0,00
0,00
TMX 9,8
0,00
0,00
TRT 6
0,00
0,00
TRUNGHAU 0
0,00
NaN
TSM 0
0,00
NaN
TTB 5,74
5,13
0,89
TTC 12,3
0,00
0,00
TTZ 2,3
-4,17
-1,81
TVA 19
0,00
0,00
TXM 2,9
0,00
0,00
V45 0
0,00
NaN
VCS 79
-0,63
-0,01
VCX 1,8
-1,26
-0,70
VGC 18,3
-0,27
-0,01
VHL 26,8
1,13
0,04
VICEM 0
0,00
NaN
VICEMHP 0
0,00
NaN
VIT 14,5
0,00
0,00
VLB 30,3
0,00
0,00
VTA 5,1
0,00
0,00
VTIC 0
0,00
NaN
VTS 32
0,00
0,00
VTV 9,5
0,00
0,00
VXB 8,1
0,00
0,00
X18 3,8
0,00
0,00
X77 0,3
0,00
0,00
X78 0
0,00
NaN
XMC 10
0,00
0,00
XMCT 0
0,00
NaN
XMD 2,7
0,00
0,00
XMXT 0
0,00
NaN
YBC 40
0,00
0,00
Download Dữ liệu  
Biến động Giá trong thời gian 1 năm  
Thời gian Giá +/- +/-(%)
1 Tuần 4,02
-0,35
-8,71
1 Tháng 3,55
0,12
3,38
3 Tháng 2,64
1,03
39,02
6 Tháng 3,27
0,40
12,23
Từ đầu năm 3,32
0,35
10,56
Từ Cao nhất 4,71
-1,04
-22,08
Từ Thấp nhất 2,54
1,13
44,49