Trang chủ   I   Về SSI   I   Quan hệ Nhà đầu tư   I   Nghề nghiệp   I   Cộng đồng   I   Liên hệ
    
Cổ phiếu   Tin tức   Phân tích
Công ty Cổ phần VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng HOSE : DXV

Doanh Nghiệp A-Z

 

Tổng hợp Giá và Giao dịch
Trong 1 tuần
 
Trong 3 tháng
 
Trong 1 năm qua
 
7 ngày qua: Bảng biến động Giá
NgàyGiá mởGiá đóng+/-+/-(%)Cao nhấtThấp nhấtKhối lượng
27/03/20202,882,88
0,18
6,67
2,882,880.010
26/03/20202,682,7
-0,18
-6,25
2,72,682.830
25/03/20202,522,88
0,18
6,67
2,882,520.020
24/03/20202,72,7
-0,20
-6,90
2,72,70.010
23/03/20202,832,9
-0,14
-4,61
2,92,834.720
20/03/20203,043,04
0,19
6,67
3,043,040.010
Biến động Thị trường và Ngành liên quan  
Giá+/-+/-(%)
ACC 19,25
0,00
0,00
ACE 23,8
0,00
0,00
ADP 17,2
0,00
0,00
ANGIANGSTONE 0
0,00
NaN
BCC 5,4
-1,82
-0,34
BDT 15,815
-2,59
-0,16
BHC 2,7
0,00
0,00
BHV 7
0,00
0,00
BMP 35
-0,85
-0,02
BT6 1,5
0,00
0,00
BTD 15,7
0,00
0,00
BTN 2,9
0,00
0,00
BTS 3,5
0,00
0,00
BVA 0
0,00
NaN
CCM 17,2
0,58
0,03
CDG 8
0,00
0,00
CDR 6,5
0,00
0,00
CGV 1,9
-13,64
-7,18
CHC 2
0,00
0,00
CLH 18,7
0,00
0,00
CMCHN 0
0,00
NaN
CMD 11
0,00
0,00
CQT 1,7
0,00
0,00
CRC 11,3
0,00
0,00
CVT 15,3
0,00
0,00
CXC 0
0,00
NaN
CYC 0,8
0,00
0,00
DAC 7,8
0,00
0,00
DCR 1,5
0,00
0,00
DCT 0,855
-5,00
-5,85
DHA 27,5
-6,30
-0,23
DND 21,3
0,00
0,00
DNP 18
2,27
0,13
DONGTAM 0
0,00
NaN
DSG 22
0,00
0,00
DTC 12,9
0,00
0,00
DXV 2,88
6,67
2,31
FCM 5,9
-1,67
-0,28
FIC 8,5
0,00
0,00
GAB 132,8
-0,52
0,00
GKM 15,2
0,00
0,00
GMX 21
0,00
0,00
GND 23
-3,77
-0,16
HAM 20,5
0,00
0,00
HCC 9,9
0,00
0,00
HDA 6,8
-1,45
-0,21
HHL 0
0,00
NaN
HLY 44,6
0,00
0,00
HNC 0
0,00
NaN
HOANGTHACH 0
0,00
NaN
HOM 2,7
0,00
0,00
HPP 39,1
-8,86
-0,23
HPS 0
0,00
NaN
HSP 0
0,00
NaN
HT1 10,85
-0,46
-0,04
HT2 0
0,00
NaN
HVX 3,46
0,00
0,00
KBT 0
0,00
NaN
KCE 16,1
0,00
0,00
KHL 0,2
100,00
500,00
KPF 23,8
5,78
0,24
KSG 0
0,00
NaN
KSK 0,2
0,00
0,00
LBM 24
-5,51
-0,23
LCC 3,1
0,00
0,00
MBG 5,4
-10,00
-1,85
MCC 10,7
-9,32
-0,87
MCI 5,6
0,00
0,00
MCL 0
0,00
NaN
MCT 10
0,00
0,00
MVC 9,3
0,00
0,00
NAV 19,05
-1,80
-0,09
NHC 35,2
0,00
0,00
NNC 43,2
0,00
0,00
NTP 27,5
0,00
0,00
NTS 0
0,00
NaN
PCM 8,5
0,00
0,00
PDB 9
0,00
0,00
PPG 0
0,00
NaN
PTB 35
-3,31
-0,09
PTE 4,5
-13,46
-2,99
PX1 10
0,00
0,00
QNC 2,4
0,00
0,00
SAV 7,51
-5,06
-0,67
SCC 3,7
12,12
3,28
SCJ 3,8
0,00
0,00
SCL 3,4
0,00
0,00
SDN 27
0,00
0,00
SDP 1,1
0,00
0,00
SDY 4,5
0,00
0,00
STV 12,6
0,00
0,00
TAFICO 0
0,00
NaN
TAMDIEP 0
0,00
NaN
TBX 22,3
0,00
0,00
TCR 2,26
-7,00
-3,10
TDA 0
0,00
NaN
TDC 6,67
-0,45
-0,07
TKU 9,3
0,00
0,00
TLT 13,2
0,00
0,00
TMX 14,8
0,00
0,00
TRT 7,2
0,00
0,00
TRUNGHAU 0
0,00
NaN
TSM 0
0,00
NaN
TTB 2,5
-2,34
-0,94
TTC 12,1
10,00
0,83
TTZ 1,9
0,00
0,00
TVA 21
0,00
0,00
TXM 2,9
0,00
0,00
V45 0
0,00
NaN
VCS 52,5
0,00
0,00
VCX 2,6
13,04
5,02
VGC 14,05
-0,35
-0,03
VHL 22,5
-10,00
-0,44
VICEM 0
0,00
NaN
VICEMHP 0
0,00
NaN
VIT 13,4
0,00
0,00
VLB 34,9
0,00
0,00
VTA 4,9
0,00
0,00
VTIC 0
0,00
NaN
VTS 32
0,00
0,00
VTV 6,4
0,00
0,00
VXB 8
0,00
0,00
X18 3,9
0,00
0,00
X77 0,3
0,00
0,00
X78 0
0,00
NaN
XMC 7,4
1,37
0,19
XMCT 0
0,00
NaN
XMD 2,7
0,00
0,00
XMXT 0
0,00
NaN
YBC 40
0,00
0,00
Download Dữ liệu  
Biến động Giá trong thời gian 1 năm  
Thời gian Giá +/- +/-(%)
1 Tuần 3,04
-0,16
-5,26
1 Tháng 2,85
0,03
1,05
3 Tháng 3,45
-0,57
-16,52
6 Tháng 3,25
-0,37
-11,38
Từ đầu năm 3,48
-0,60
-17,24
Từ Cao nhất 4,71
-1,83
-38,85
Từ Thấp nhất 2,52
0,36
14,29