Trang chủ   I   Về SSI   I   Quan hệ Nhà đầu tư   I   Nghề nghiệp   I   Cộng đồng   I   Liên hệ
    
Cổ phiếu   Tin tức   Phân tích
Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Bình Định HNX : BDW

Doanh Nghiệp A-Z

 

Tổng hợp Giá và Giao dịch
Trong 1 tuần
 
Trong 3 tháng
 
Trong 1 năm qua
 
7 ngày qua: Bảng biến động Giá
NgàyGiá mởGiá đóng+/-+/-(%)Cao nhấtThấp nhấtKhối lượng
27/03/202009,5
0,00
0,00
000.000
26/03/202009,5
0,00
0,00
000.000
25/03/202009,5
0,00
0,00
000.000
24/03/202009,5
0,00
0,00
000.000
23/03/202009,5
0,00
0,00
000.000
20/03/202009,5
0,00
0,00
000.000
Biến động Thị trường và Ngành liên quan  
Giá+/-+/-(%)
BDW 9,5
0,00
0,00
BGW 18,7
14,72
0,79
BHWC 0
0,00
NaN
BLW 18,1
0,00
0,00
BNW 9,1
0,00
0,00
BPT 0
0,00
NaN
BPW 45,2
0,00
0,00
BTW 49
0,00
0,00
BWA 5,2
0,00
0,00
BWE 17,5
0,00
0,00
BWS 35,4
3,52
0,10
CBWATER 0
0,00
NaN
CGDPS 0
0,00
NaN
CLW 28,85
0,00
0,00
CMW 12,6
0,00
0,00
CTW 10,5
0,00
0,00
DBW 10
0,00
0,00
DNA 16,5
0,00
0,00
DNN 2,2
0,00
0,00
DNW 14,965
-1,43
-0,10
DWC 0
0,00
NaN
DWS 11
0,00
0,00
GDW 39,3
0,00
0,00
GLW 6,8
0,00
0,00
HADOWA 0
0,00
NaN
HBW 11,4
0,00
0,00
HDW 12,5
0,00
0,00
HGW 10,9
0,00
0,00
HPW 11
0,00
0,00
HTW 10
0,00
0,00
HWS 12
14,29
1,19
KHW 19
0,00
0,00
KTW 0
0,00
NaN
LAW 15,4
0,00
0,00
LCW 10
0,00
0,00
LDW 13,5
0,00
0,00
LKW 28,9
0,00
0,00
LWS 10,8
0,00
0,00
NAW 4,1
0,00
0,00
NBT 6,3
0,00
0,00
NBW 35,6
0,00
0,00
NDW 10
0,00
0,00
NHG 0
0,00
NaN
NLS 17
0,00
0,00
NNB 9,9
0,00
0,00
NNT 16
0,00
0,00
NQB 16,8
0,00
0,00
NQN 10,212
1,40
0,14
NQT 9
0,00
0,00
NS2 10,5
0,00
0,00
NS3 24,9
0,00
0,00
NSL 8
0,00
0,00
NTW 19,624
-5,20
-0,26
NVP 6,3
0,00
0,00
PJS 10,55
1,44
0,14
PMW 22,5
0,00
0,00
PWS 14
0,00
0,00
QNW 8,8
0,00
0,00
SAWA 0
0,00
NaN
STW 3,4
0,00
0,00
TAW 11,5
0,00
0,00
TDM 16,05
0,31
0,02
TDW 21,5
-4,02
-0,19
THN 6
0,00
0,00
THW 21
0,00
0,00
TIWACO 0
0,00
NaN
TNW 9,4
0,00
0,00
TOW 12,7
0,00
0,00
TQW 10
0,00
0,00
TVW 10
0,00
0,00
VAV 46
4,31
0,09
VCW 25
-0,65
-0,03
VIW 15,5
0,00
0,00
VLW 10,1
0,00
0,00
VPW 11,1
0,00
0,00
VWS 16,9
9,74
0,58
WTN 15,5
0,00
0,00
Download Dữ liệu  
Biến động Giá trong thời gian 1 năm  
Thời gian Giá +/- +/-(%)
1 Tuần 9,50
0,00
0,00
1 Tháng 9,50
0,00
0,00
3 Tháng 6,80
2,70
39,71
6 Tháng 11,00
-1,50
-13,64
Từ đầu năm 6,80
2,70
39,71
Từ Cao nhất 13,31
-3,81
-28,63
Từ Thấp nhất 6,60
2,90
43,94