Trang chủ   I   Về SSI   I   Quan hệ Nhà đầu tư   I   Nghề nghiệp   I   Cộng đồng   I   Liên hệ
    
Cổ phiếu   Tin tức   Phân tích
Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Bình Định HNX : BDW

Doanh Nghiệp A-Z

 

Tổng hợp Giá và Giao dịch
Trong 1 tuần
 
Trong 3 tháng
 
Trong 1 năm qua
 
7 ngày qua: Bảng biến động Giá
NgàyGiá mởGiá đóng+/-+/-(%)Cao nhấtThấp nhấtKhối lượng
10/12/201906,6
0,00
0,00
000.000
09/12/201906,6
0,00
0,00
000.000
06/12/201906,6
0,00
0,00
000.000
05/12/201906,6
0,00
0,00
000.000
04/12/201906,6
0,00
0,00
000.000
03/12/201906,6
0,00
0,00
000.000
Biến động Thị trường và Ngành liên quan  
Giá+/-+/-(%)
BDW 6,6
0,00
0,00
BGW 13,5
0,00
0,00
BHWC 0
0,00
NaN
BLW 18,1
0,00
0,00
BNW 9,5
0,00
0,00
BPW 21,5
0,00
0,00
BTW 29
0,00
0,00
BWA 5,2
0,00
0,00
BWE 24,8
-0,80
-0,03
BWS 35
-14,85
-0,42
CLW 24,3
0,00
0,00
CMW 12,6
0,00
0,00
CTW 25,9
0,00
0,00
DBW 10
0,00
0,00
DNA 22,1
0,00
0,00
DNN 2,2
0,00
0,00
DNW 18,4
0,00
0,00
DWS 24
14,83
0,62
GDW 32,5
0,00
0,00
GLW 6,8
0,00
0,00
HBW 18,9
0,00
0,00
HDW 11,5
0,00
0,00
HGW 10
0,00
0,00
HPW 11,5
0,00
0,00
HTW 10
0,00
0,00
HWS 12
0,00
0,00
KHW 20,5
0,00
0,00
LAW 15,4
0,00
0,00
LCW 10
0,00
0,00
LDW 13,5
0,00
0,00
LKW 22,4
0,00
0,00
LWS 17,9
0,00
0,00
NAW 6,1
0,00
0,00
NBT 6
0,00
0,00
NBW 36,5
1,39
0,04
NDW 10
0,00
0,00
NHG 0
0,00
NaN
NLS 14,4
0,00
0,00
NNB 9,9
0,00
0,00
NNT 21,7
0,00
0,00
NQB 11,1
0,00
0,00
NQN 14,9
0,00
0,00
NQT 9
0,00
0,00
NS2 13,5
0,00
0,00
NS3 18
0,00
0,00
NSL 9,7
0,00
0,00
NTW 20,9
0,00
0,00
NVP 6,3
0,00
0,00
PJS 8,4
0,00
0,00
PMW 24,2
0,00
0,00
PWS 22
0,00
0,00
QNW 8,8
0,00
0,00
SAWA 0
0,00
NaN
STW 6,9
0,00
0,00
TAW 17
0,00
0,00
TDM 26,6
1,14
0,04
TDW 24
0,00
0,00
THN 6
0,00
0,00
THW 21
0,00
0,00
TNW 9,2
0,00
0,00
TOW 12,7
0,00
0,00
TQW 10
0,00
0,00
TVW 10
0,00
0,00
VAV 47,1
0,00
0,00
VCW 32,4
0,00
0,00
VIW 12,3
0,00
0,00
VLW 10
0,00
0,00
VPW 11,1
0,00
0,00
VWS 14
0,00
0,00
WTN 6
0,00
0,00
Download Dữ liệu  
Biến động Giá trong thời gian 1 năm  
Thời gian Giá +/- +/-(%)
1 Tuần 6,60
0,00
0,00
1 Tháng 6,60
0,00
0,00
3 Tháng 11,00
-4,40
-40,00
6 Tháng 10,13
-3,53
-34,83
Từ đầu năm 10,51
-3,91
-37,23
Từ Cao nhất 13,31
-6,71
-50,42
Từ Thấp nhất 6,60
0,00
0,00