Trang chủ   I   Về SSI   I   Quan hệ Nhà đầu tư   I   Nghề nghiệp   I   Cộng đồng   I   Liên hệ
    
Cổ phiếu   Tin tức   Phân tích
Công ty Cổ phần Thủy điện Sê San 4A HOSE : S4A

Doanh Nghiệp A-Z

Chỉ số tài chính quan trọng
Chỉ số cổ phiếu
Số CP lưu hành bình quân 42200000,00
Số CP lưu hành bình quân pha loãng 42,20
Giá trị sổ sách/một cổ phiếu (BV) 1,21
Doanh số/một cổ phiếu (S) 7,20
Giá trị sổ sách hữu hình/một cổ phiếu (Tangible BV) 1,20
Giá trị dòng tiền tạo ra/một cổ phiếu (CF) 4,26
Vốn hóa thị trường (Marcap) 1190,04
Giá trị doanh nghiệp (EV) 1826,55
Dòng tiền nhàn rỗi (FCF) 126,38
EPS cơ bản 3012,99
EPS pha loãng 3,01
EPS trước thu nhập khác 2,96
EPS cơ bản theo BCTC năm 3181,00
EPS pha loãng theo BCTC năm 3181,00
Hệ số beta -0,06
   
Chỉ số định giá
P/E cơ bản 9,36
P/E pha loãng 9,36
P/E trước thu nhập khác 9,51
PEG % 0,00
Hệ số Giá Cổ phiếu/Trị giá Sổ sách (P/B)   2,34
Hệ số Giá Cổ phiếu/Doanh số trên cổ phiếu (P/S) 3,92
Hệ số Giá/Trị giá Sổ sách TSHH (P/Tangible Book) 2,35
Hệ số giá/Dòng tiền (P/Cash Flow) 6,63
Giá trị Doanh nghiệp/Doanh số 6,01
Giá trị Doanh nghiệp/EBITDA 9,04
Giá trị Doanh nghiệp/EBIT 9,63
   
   
   
   
Sức khỏe tài chính
Tỷ suất thanh toán tiền mặt 0,39
Tỷ suất thanh toán nhanh 1,61
Tỷ suất thanh toán hiện thời 1,62
Vốn vay dài hạn/Vốn CSH 1,18
Vốn vay dài hạn/Tổng Tài sản 0,50
Vốn vay ngắn dài hạn/Vốn CSH 1,32
Vốn vay ngắn dài hạn/Tổng Tài sản 0,56
Công nợ ngắn hạn/Vốn CSH 0,19
Công nợ ngắn hạn/Tổng Tài sản 0,08
Tổng công nợ/Vốn CSH 2,36
Tổng công nợ/Tổng Tài sản 0,58
   
   
                   
   
   
   
Hiệu quả quản lý
ROE % 25,63
ROCE % 0,17
ROA % 10,66
Hệ số quay vòng phải thu khách hàng 6,07
Thời gian trung bình thu tiền khách hàng 60,14
Hệ số quay vòng HTK 65,21
Thời gian trung bình xử lý HTK 5,60
Hệ số quay vòng phải trả nhà cung cấp 79,53
Thời gian trung bình thanh toán cho nhà cung cấp 4,59
Doanh số tính trên đầu người 4,82
Lợi nhuận thuần tính trên đầu người 2,02
Chỉ số lợi nhuận
Tỷ suất lợi nhuận gộp % 0,65
Tỷ suất EBITDA % 0,67
Tỷ suất EBIT % 0,62
Tỷ suất lợi nhuận trước thuế % 0,44
Tỷ suất lợi nhuận thuần % 0,42
Tỷ lệ doanh số/vốn hóa (lần) 25,53
Hệ số vòng quay tài sản (lần) 0,25
Hệ số vòng quay vốn CSH (lần) 0,61
Tỷ suất thuế TNDN thực tế (%) -0,02
Tốc độ tăng trưởng
Tốc độ tăng trưởng doanh số thuần 0,39
Tốc độ tăng trưởng lãi gộp 0,60
Tốc độ tăng trưởng EBITDA 0,00
Tốc độ tăng trưởng EBIT 0,00
Tốc độ tăng trưởng lãi trước thuế 1,05
Tốc độ tăng trưởng lãi thuần 1,05
Tốc độ tăng trưởng EPS -0,02
Tốc độ tăng trưởng tổng tài sản 0,05
Tốc độ tăng trưởng Vốn CSH 0,10
Tốc độ tăng trưởng vốn điều lệ 0,00
Chỉ số cổ tức
Tỷ suất cổ tức 7,45
Hệ số thanh toánh cổ tức 1,43
Hệ số chi trả cổ tức 0,70
- -